DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy chiếu Optoma Photon Life PK32

Thương hiệu: Optoma Mã sản phẩm: Đang cập nhật
So sánh
Liên hệ

Máy chiếu Optoma Photon Life PK32 KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

Giá chưa bao gồm VAT. Gọi đặt mua, tư vấn để được giá tốt nhất 0902196091 (24/7)

  • Giao hàng thần tốc
    Giao hàng thần tốc
  • 100% hàng chính hãng
    100% hàng chính hãng
  • Giá cả hấp dẫn
    Giá cả hấp dẫn
  • Bảo hành bảo trì lên đến 36 tháng (tùy dòng sản phẩm) trên toàn quốc
    Bảo hành bảo trì lên đến 36 tháng (tùy dòng sản phẩm) trên toàn quốc

Máy chiếu 4K UHD 4LED nhỏ gọn

Thưởng thức hình ảnh 4K sắc nét trong một thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển. Với độ sáng 4LED, hỗ trợ HDR, độ trễ thấp, lấy nét và chỉnh vuông hình tự động – đây là lựa chọn lý tưởng cho những buổi xem phim thư giãn hoặc chơi game giải trí tại nhà. Thiết lập nhanh chóng – chỉ cần cắm nguồn và bắt đầu thưởng thức.
● Độ phân giải 4K UHD – chi tiết sắc nét trong từng khung hình phim, chương trình và trò chơi
● Độ trễ 4.6ms – trải nghiệm chơi game mượt mà, phản hồi nhanh
● Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp lấy nét và chỉnh vuông hình tự động – cài đặt đơn giản chỉ trong vài giây

Giải trí theo phong cách sống của bạn

Sẵn sàng với hình ảnh 4K sắc nét, màu sắc rực rỡ và âm thanh tích hợp rõ ràng – mang đến trải nghiệm chân thực cho phim ảnh và trò chơi. Nhờ tính năng lấy nét và keystone tự động, việc thiết lập trở nên cực kỳ đơn giản – chỉ cần bật máy và tận hưởng.

Compact 4K projector on coffee table in modern living room

Một thiết bị – cho mọi khoảnh khắc giải trí.

Những chi tiết nhỏ tạo nên khác biệt lớn

Khám phá loạt tính năng được thiết kế để nâng cao trải nghiệm từng phút giây

Vì sao những tính năng này nổi bật
Nhìn rõ hơn trong từng cảnh quay với 4K UHD

Từ bom tấn điện ảnh đến những khoảnh khắc đời thường, hình ảnh sắc nét, chi tiết và chân thực giúp bạn đắm chìm trọn vẹn trong trải nghiệm xem.

Phản hồi nhanh cho từng chuyển động

Độ trễ đầu vào chỉ 4.6 ms* giúp thao tác hiển thị gần như tức thì. Mượt mà, chính xác – giữ bạn trong cuộc chơi từ đầu đến cuối.

Two teenagers playing video game using ceiling-mounted Optoma Photon Life 4K UHD projector

Tự động điều chỉnh – không cần chỉnh tay

Máy tự động lấy nét và cân chỉnh khung hình, bạn không cần thao tác gì thêm. Đặt máy xuống, hình ảnh sẽ tự căn chỉnh rõ nét và chính xác chỉ trong vài giây.

Visual demo of Optoma Photon Life 4K UHD projector’s automatic focus and keystone correction

Âm thanh stereo tích hợp rõ ràng

Trang bị 2 loa 5W, mang đến âm thanh cân bằng, đủ mạnh để xem phim, chơi game hay phát nhạc thường ngày mà không cần thiết bị bổ sung.

Màu sắc nổi bật – Tương phản ấn tượng

Với hỗ trợ HDR10 và độ phủ màu DCI-P3 lên đến 95%, bạn sẽ thấy các sắc độ chân thực hơn, màu sắc sống động và hình ảnh có chiều sâu hơn.

Hình ảnh lớn hơn cả TV – ở bất cứ đâu

PK32 trình chiếu hình ảnh lớn, sắc nét vượt trội so với TV thông thường*. Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo – phù hợp cả trong nhà lẫn không gian sân vườn**.

Optoma Photon Life 4K UHD projector displaying large 100-inch projection size in living roomOptoma Photon Life 4K UHD projector projecting various screen sizes from 65" to 150"
 

    Dễ dàng bố trí ở bất kỳ đâu – mặt bàn, trần nhà hay chân máy tripod. Phù hợp với nhiều phong cách nội thất hiện đại.

    Backyard movie night with family watching cartoons using Optoma Photon Life 4K UHD projector
     
     

    Thông số kỹ thuật

    Công nghệ hiển thị DLP®
    Độ phân giải 4K UHD (3840 × 2160)
    Độ sáng 2000 HK
    Tỷ lệ tương phản 250.000:1
    Tỷ lệ khung hình gốc 16:9
    Tỷ lệ khung hình hỗ trợ 21:9 / 16:9 / 4:3 / 1:1
    Tần số quét ngang 15 kHz – 255 kHz
    Tần số quét dọc 23 Hz – 240 Hz
    Độ đồng nhất 90%
    Kích thước màn chiếu 60” – 150” (80” – 120” khi dùng Keystone tự động)
    Hiệu suất màu 125% Rec.709; 95% DCI-P3
    Hiệu chỉnh Keystone Ngang ±30°, Dọc ±30°
    Loại nguồn sáng Đèn LED RGB (4LED)
    Tuổi thọ nguồn sáng 30.000 giờ (chế độ Eco)
    Tỷ lệ phóng 1.127 – 1.46
    Khoảng cách chiếu

    60” – 150”: 1,718 mm – 4,295 mm

    80” – 120” (keystone tự động): 1,718 mm – 3,436 mm

    Zoom 1.3x
    Loại zoom Quang học
    Tiêu cự ống kính 11.9 mm – 15.5 mm
    Lens shift N/A
    Độ lệch hình ảnh 105% ±3%
    Ngõ vào 2 × HDMI 2.01 × USB-A (dùng cho dịch vụ)1 × USB-C
    Ngõ ra 1 × Audio out (3.5 mm)
    Độ ồn tối thiểu 27 dB (Eco mode)
    Độ ồn tối đa 31 dB (Bright mode)
    Tương thích PC UHD, FHD, UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac
    Tương thích tín hiệu 2D 480p / 576p / 720p (50/60Hz)1080i (50/60Hz)1080p (50/60Hz)2160p (24/25/30/50/60Hz)
    Tương thích 3D

    DLP 3D nguồn PC: 50/60/120Hz

    Nguồn video: 50/60Hz

    HDMI hỗ trợ: 640×480, 800×600, 1024×768, 1280×800, 1920×1080 @50/60Hz (PC-frame sequential)

    Chế độ 3D Hỗ trợ 3D (PC-frame sequential)
    Bảo mật Thanh bảo vệ, khe khóa Kensington, giao diện bảo vệ bằng mật khẩu
    OSD / Ngôn ngữ hiển thị 27 ngôn ngữ: Arabic, Czech, Danish, Dutch, English, Finnish, French, German, Greek, Hungarian, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Simplified Chinese, Spanish, Swedish, Thai, Traditional Chinese, Turkish, Vietnamese
    Điều kiện hoạt động

    Nhiệt độ: 0 – 40°C (sai số ±2°C)

    Độ cao: Tối đa 10.000 ft (trong khoảng 0 – 30°C)

    Độ ẩm: 20% – 80% RH (không ngưng tụ)

    Điều khiển Remote điều khiển hồng ngoại (IR)
    Loa tích hợp 2 × 5 W
    Độ trễ đầu vào (Input lag)

    4K 60Hz: < 18.3 ms

    1080p 60Hz: < 18.3 ms

    1080p 120Hz: < 9.2 ms

    1080p 240Hz: < 4.6 ms

    Phụ kiện đi kèm

    Dây nguồn ACRemote điều khiển2 × pin AAA

    Hướng dẫn sử dụng cơ bản

    Chỉ số IP IP5X
    Hỗ trợ trình chiếu 360°
    Hỗ trợ vận hành 24/7
    LAN / Control Không
    Nguồn cấp AC 100 – 240 V, 50 – 60 Hz
    Công suất tiêu thụ (Eco mode) @110V: 70 W (trung bình), 103 W (tối đa)@220V: 69 W (trung bình), 102 W (tối đa)
    Công suất tiêu thụ (Bright mode) @110V: 130 W (trung bình), 162 W (tối đa)@220V: 128 W (trung bình), 160 W (tối đa)
    Kích thước (R × D × C)

    Không chân đế: 238 × 215 × 117.7 mm

    Có chân đế: 238 × 215 × 130 mm

    Trọng lượng tổng (Gross weight) 4.5 kg ± 0.2 kg (9.92 lbs ± 0.44 lbs)
    Trọng lượng tịnh (Net weight) 2.7 kg ± 0.2 kg (5.95 lbs ± 0.44 lbs)

    SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

    SẢN PHẨM ĐÃ XEM

    Thu gọn